Tham chiếu HTML Entity
Tài liệu tham khảo thực thể HTML miễn phí liệt kê mã ký tự có tên và dạng số theo danh mục, từ mũi tên và tiền tệ đến ký hiệu toán học. Tìm bất kỳ thực thể nào và sao chép mã hoặc ký hiệu.
Ký tự đặc biệt cơ bản
| Ký tự | Named | Decimal | Hex | Mô tả | Sao chep |
|---|---|---|---|---|---|
| < | < | < | < | Dấu nhỏ hơn | |
| > | > | > | > | Dấu lớn hơn | |
| & | & | & | & | Dấu và | |
| " | " | " | " | Dấu nháy kép | |
| ' | ' | ' | ' | Dấu nháy đơn | |
| |   |   | Dấu cách không ngắt |
Tiền tệ & Toán học
| Ký tự | Named | Decimal | Hex | Mô tả | Sao chep |
|---|---|---|---|---|---|
| © | © | © | © | Bản quyền | |
| ® | ® | ® | ® | Nhãn hiệu đã đăng ký | |
| ™ | ™ | ™ | ™ | Nhãn hiệu | |
| € | € | € | € | Euro | |
| £ | £ | £ | £ | Bảng Anh | |
| ¥ | ¥ | ¥ | ¥ | Yên/Nhân dân tệ | |
| ¢ | ¢ | ¢ | ¢ | Cent | |
| × | × | × | × | Phép nhân | |
| ÷ | ÷ | ÷ | ÷ | Phép chia | |
| ± | ± | ± | ± | Cộng trừ | |
| ≤ | ≤ | ≤ | ≤ | Nhỏ hơn hoặc bằng | |
| ≥ | ≥ | ≥ | ≥ | Lớn hơn hoặc bằng | |
| ≠ | ≠ | ≠ | ≠ | Không bằng | |
| ∞ | ∞ | ∞ | ∞ | Vô cực |
Mũi tên
| Ký tự | Named | Decimal | Hex | Mô tả | Sao chep |
|---|---|---|---|---|---|
| ← | ← | ← | ← | Mũi tên trái | |
| → | → | → | → | Mũi tên phải | |
| ↑ | ↑ | ↑ | ↑ | Mũi tên lên | |
| ↓ | ↓ | ↓ | ↓ | Mũi tên xuống | |
| ↔ | ↔ | ↔ | ↔ | Mũi tên hai chiều | |
| ⇒ | ⇒ | ⇒ | ⇒ | Mũi tên kép sang phải | |
| ⇐ | ⇐ | ⇐ | ⇐ | Mũi tên kép sang trái |
Dấu câu & Ký hiệu
| Ký tự | Named | Decimal | Hex | Mô tả | Sao chep |
|---|---|---|---|---|---|
| … | … | … | … | Dấu ba chấm | |
| — | — | — | — | Gạch ngang dài | |
| – | – | – | – | Gạch ngang ngắn | |
| « | « | « | « | Ngoặc kép nhọn trái | |
| » | » | » | » | Ngoặc kép nhọn phải | |
| · | · | · | · | Dấu chấm giữa | |
| † | † | † | † | Dấu thập tự | |
| ‡ | ‡ | ‡ | ‡ | Dấu thập tự kép | |
| • | • | • | • | Dấu đầu dòng | |
| § | § | § | § | Ký hiệu mục |
Chữ cái Hy Lạp
| Ký tự | Named | Decimal | Hex | Mô tả | Sao chep |
|---|---|---|---|---|---|
| α | α | α | α | Alpha | |
| β | β | β | β | Beta | |
| γ | γ | γ | γ | Gamma | |
| δ | δ | δ | δ | Delta | |
| π | π | π | π | Pi | |
| Σ | Σ | Σ | Σ | Sigma (chữ hoa) | |
| Ω | Ω | Ω | Ω | Omega (chữ hoa) | |
| λ | λ | λ | λ | Lambda |
Khác
| Ký tự | Named | Decimal | Hex | Mô tả | Sao chep |
|---|---|---|---|---|---|
| ♠ | ♠ | ♠ | ♠ | Bích | |
| ♣ | ♣ | ♣ | ♣ | Nhép | |
| ♥ | ♥ | ♥ | ♥ | Cơ | |
| ♦ | ♦ | ♦ | ♦ | Rô | |
| ✓ | — | ✓ | ✓ | Dấu tích | |
| ✗ | — | ✗ | ✗ | Dấu chéo | |
| ★ | — | ★ | ★ | Sao đen | |
| ☆ | — | ☆ | ☆ | Sao trắng |
Nhúng
Cap nhat lan cuoi: 2026 · Cong cu truc tuyen mien phi
Tham chiếu HTML Entity la gi?
Tài liệu tham khảo thực thể HTML miễn phí liệt kê mã ký tự có tên và dạng số theo danh mục, từ mũi tên và tiền tệ đến ký hiệu toán học. Tìm bất kỳ thực thể nào và sao chép mã hoặc ký hiệu.
Cach su dung
- 1Nhập— Nhập dữ liệu cần thiết.
- 2Kết quả— Xem kết quả xử lý.
- 3Sao chép— Sao chép kết quả để sử dụng.
Cong cu lien quan
Bộ mã hóa/giải mã thực thể HTMLMã hóa ký tự đặc biệt HTML như <, > và & thành thực thể an toàn, hoặc giải mã thực thể về văn bản ở dạng tên, thập phân và thập lục phân. Miễn phí, giúp markup an toàn trước XSS.
Bảng ASCIIBảng ASCII đầy đủ 128 ký tự chuẩn (0-127) cùng giá trị thập phân, thập lục phân, bát phân, nhị phân và thực thể HTML. Có tìm kiếm tức thì và bộ lọc theo nhóm, miễn phí trên trình duyệt.
Bộ chọn EmojiTrình chọn emoji miễn phí để duyệt và tìm hàng nghìn emoji theo danh mục. Tìm đúng emoji trong vài giây và sao chép vào clipboard chỉ với một cú nhấp chuột.
Bộ chuyển đổi UnicodeCông cụ trực tuyến miễn phí chuyển đổi hai chiều giữa ký tự và điểm mã Unicode (U+) đồng thời hiển thị byte UTF-8 và UTF-16. Nó tách emoji thành các điểm mã riêng và hiển thị cặp thay thế surrogate.
Cau hoi thuong gap
Tham chiếu HTML entity miễn phí với tìm kiếm và sao chép một nhấp.
Tham chiếu HTML entity miễn phí với tìm kiếm và sao chép một nhấp.